Chương 1: Một ngày bình thường bắt đầu mọi bất thường
1.0
0 Bình luận - Độ dài: 4,398 từ - Cập nhật:
Chiến tranh đã kết thúc, kết thúc từ tám năm trước, và với nó, mọi vinh quang, lý tưởng hay những lời tung hô ngày nào cũng đều đã hóa thành những lớp tro tàn lạnh lẽo, bị thời gian chôn vùi dưới lớp bụi dày cộp của lãng quên. Những kẻ từng mang danh anh hùng, từng liều mạng vì cái gọi là công lý, vì những lời hứa hẹn cao đẹp về hòa bình, giờ đây cũng chỉ là những cái xác khô trống rỗng, bị mài mòn bởi sự vô tình của lịch sử. Ai còn nhớ đến họ? Ai còn quan tâm đến những người từng đứng trên chiến trường, dẫm đạp lên xác chết để giành lấy chiến thắng?
Họ từng đứng giữa ánh hào quang, nhưng giờ đây, nếu không bị chôn vùi dưới những nấm mồ vô danh, thì cũng chỉ là những bóng ma vật vờ, sống lay lắt như những kẻ xa lạ ngay trên mảnh đất mà họ đã từng bảo vệ. Họ từng được ca ngợi là những tấm gương sáng, là những trụ cột vững chắc của quốc gia, nhưng rồi khi chiến tranh đi qua, tất cả những gì còn lại về họ chỉ là vài tấm bia đá phủ rêu xanh, vài bức tượng đổ nát vương đầy bụi bặm, những dòng tên khắc trên bia mộ mà chẳng ai buồn đọc, và những trang sách lịch sử bị bỏ quên, để cho mạng nhện giăng kín theo năm tháng.
Vinh quang? Công lý? Hòa bình? Tất cả chỉ là những lời hứa hoa mỹ của những kẻ chưa từng cầm kiếm ra trận, chưa từng nhìn thấy máu đổ thành sông, chưa từng nếm trải sự tuyệt vọng khi phải nhìn đồng đội gục xuống mà không thể làm gì hơn ngoài việc tiếp tục giết chóc. Và rồi khi không còn cần đến những con tốt thí ấy nữa, người ta vứt bỏ họ như những con rối hỏng, chẳng chút tiếc nuối, chẳng một lời cảm ơn. Nếu có chăng một thứ gì còn sót lại từ thời kỳ ấy, thì đó không phải là lòng biết ơn hay sự kính trọng, mà chỉ là những tiếng thở dài ngao ngán, những ánh mắt thương hại hoặc khinh miệt, và sự quên lãng phủ trùm lên tất cả.
Critias lại thức dậy, vẫn là một buổi sáng như bao buổi sáng khác trong ba năm qua, không có gì mới ngoài mùi ẩm mốc, cơn đau âm ỉ trong xương khớp và một bầu không khí tù túng đến ngạt thở. Anh nằm yên một lúc, nhìn chằm chằm vào những vệt nước đục ngầu rỉ xuống từ trần nhà, rồi bật cười nhạt. Nếu có ai nói với anh tám năm trước rằng chiến thần lẫy lừng một thời sẽ có ngày chui rúc trong một căn nhà lá rách nát chẳng khác nào ổ chuột, có lẽ anh sẽ nghiền nát kẻ đó ra thành cát bụi. Nhưng bây giờ thì sao? Đến chính bản thân anh còn không muốn tin vào cái thảm trạng này.
Từng là "Hắc Long Chiến Thần", bán thần mạnh nhất trong nhánh Tri thức, kẻ được đích thân thần Martias bảo hộ, được ca tụng trong hàng trăm khúc ca, giờ đây chỉ còn là một gã đàn ông tiều tụy, râu ria xồm xoàm, tóc bết lại thành từng lọn bẩn thỉu, thậm chí còn làm chỗ trú ngụ lý tưởng cho vài con sâu tóc lúc nhúc bò qua bò lại. Anh khịt mũi, giơ tay phủi đại một con đang lười biếng đu mình trên một sợi tóc bạc vương vào trán. Cũng tốt thôi, chí ít thì đám sâu ấy còn cảm thấy đây là một "mái nhà ấm áp" mà bấu víu vào, khác hẳn với kẻ đã từng tung hoành ngang dọc trên chiến trường như anh, giờ còn chẳng biết đi đâu về đâu.
Căn nhà mà Critias gọi là "chốn dung thân" thực chất chỉ là một túp lều tranh dựng vội, vách nứa xiêu vẹo, nền đất lổn nhổn sỏi đá, trần nhà thủng lỗ chỗ chẳng khác nào một cái rổ rách. Mưa xuống, nước rỉ thành từng dòng như con suối thu nhỏ, nhỏ tong tong xuống đống rơm mục nát làm giường ngủ của anh, biến nó thành một thứ hỗn hợp sền sệt giữa nước mưa, bụi bẩn và... có lẽ là cả xác một vài con bọ chết đuối từ đêm qua. Nói một cách mỹ miều thì đây là "chỗ tạm bợ", nhưng thực chất nó còn không bằng một cái chuồng ngựa hạng bét trong quân doanh ngày trước.
Bên góc nhà là một cái rương gỗ cũ kỹ, bám đầy mạng nhện và bụi dày cả phân. Đó là nơi anh cất giữ những gì còn sót lại của cuộc đời mình: vài viên ngọc ma pháp mất gần hết năng lượng, một con dao găm cùn lưỡi, mấy đồng xu rỉ sét và một bản đồ chiến thuật cũ đến mức giấy gần như mục nát. Chẳng ai nhìn vào đống phế phẩm đó mà nghĩ chúng từng thuộc về một chiến thần oai hùng.
Critias bật cười, nhưng âm thanh ấy nghe còn cay đắng hơn cả tiếng gió rít ngoài cửa. Một chiến thần, một bán thần vĩ đại, một kẻ từng làm kẻ thù khiếp sợ và đồng minh ngưỡng vọng... Giờ đây còn lại gì? Một căn nhà rách nát, một đống đồ bỏ đi, một cuộc đời lụi tàn đến thảm hại. Thật nực cười làm sao.
Anh đã chiến đấu, đã hy sinh, đã đổ máu vì thứ mà họ gọi là hòa bình, nhưng đến cuối cùng, chính bàn tay anh cũng bị bức phải rời khỏi quân đội, bị xóa sổ khỏi lịch sử như một kẻ phản bội. Cũng may, chí ít thì anh còn giữ lại được cái mạng này, đầu vẫn chưa chạm vào máy chém. Nhưng đôi khi, anh tự hỏi, liệu sống như thế này có đáng không? Sống lay lắt, tồn tại vô nghĩa, chứng kiến những vinh quang cũ bị thời gian bào mòn thành tro bụi, tựa như một cái xác còn thở mà thôi.
Tám năm lưu lạc chốn hạ giới, năm năm lên voi, ba năm xuống chó—mà nói trắng ra thì bây giờ, chó chắc gì đã thảm hại như Critias. Đứng trước gương (mà khoan đã, ở đây làm gì có gương, chỉ có một cái vũng nước đọng ngoài cửa, đủ để phản chiếu bộ dạng thê lương của hắn), Critias bật cười nhạt. Một chiến thần, một bán thần được xưng tụng là "Hắc Long Chiến Thần", từng khiến kẻ thù run rẩy dưới chân mình—giờ đây chẳng khác gì một gã hành khất vừa bò ra từ cống rãnh.
Mái tóc đen ánh tím ngày nào, từng là biểu tượng cho sự uy nghiêm và sức mạnh, giờ đã lấm tấm bạc, xơ xác chẳng khác nào rễ cây khô quắt sau cơn hạn hán. Ấy thế mà vẫn còn có sinh vật thấy mái tóc ấy hữu ích—mấy con sâu tóc bò lổm ngổm, chậm rãi bám vào da đầu hắn như thể tìm được chốn dung thân lý tưởng. Critias nhếch mép, lẩm bẩm:
"Chí ít thì cũng có kẻ xem ta là nơi nương náu. Thật vinh hạnh làm sao."
Trên người hắn là một bộ quần áo rách bươm, bạc màu, lấm lem bùn đất, trông chẳng khác gì tấm giẻ lau dưới đáy thùng nước rửa chân của đám lính tráng ngày trước. Nếu ai đó từng quen biết Critias tám năm trước mà bây giờ nhìn thấy hắn, chắc chắn sẽ ngỡ ngàng tự hỏi:
"Chẳng phải hắn từng là chiến thần lừng lẫy sao? Chẳng phải hắn từng thống lĩnh cả một quân đoàn, từng hạ sát hàng trăm kẻ địch chỉ bằng một cái vung kiếm sao? Ủa, vậy chứ cái đống giẻ rách lết thết này là thứ gì?"
Critias có lẽ cũng sẽ bật cười mà trả lời: "Là một minh chứng sống cho sự vô nghĩa của lý tưởng, của vinh quang, của những lời thề thốt hùng hồn."
Ngôi nhà hắn ở—nếu có thể gọi là "nhà"—chính là một tác phẩm nghệ thuật của sự rệu rã. Vách lá thủng lỗ chỗ, gió thổi một cái là rung lên bần bật như sắp đổ sập. Trần nhà thì cứ mỗi trận mưa lại thêm vài lỗ mới, khiến nước rỉ xuống liên tục như thể có ai đó trên trời đang cố tình tưới tắm cho hắn. Cái giường? À không, không thể gọi nó là giường được, nó là một đống rơm mục nát, mốc meo, và là thiên đường cho lũ rệp đói khát. Mỗi đêm, Critias không chỉ đấu tranh với những cơn ác mộng từ quá khứ mà còn phải đọ sức với cả đàn rệp—một cuộc chiến mà hắn luôn là kẻ thua cuộc.
Còn ở góc nhà, chễm chệ một chiếc rương kho báu quý giá—chỉ có điều, kho báu này không chứa châu báu lấp lánh, mà chứa tàn dư của một thời đã qua. Một ít ngọc ma pháp đã cạn kiệt năng lượng, một con dao găm cùn lưỡi, vài đồng xu rỉ sét, một bản đồ chiến thuật cũ đến mức giấy gần như mục nát. Critias cúi xuống mở rương, ngón tay lướt qua lớp bụi dày đến nỗi có thể viết được cả một câu "Hắc Long từng ở đây".
Hắn thở dài, nhìn đống tàn tích của cuộc đời mình, rồi lẩm bẩm với chính mình bằng một giọng điệu cay đắng, châm biếm:
"Chí ít thì vẫn còn có chút kỷ vật để nhắc ta nhớ rằng ta từng là ai. Hoặc nhắc ta nhớ rằng ta chẳng còn là ai cả."
Critias ngồi bệt xuống nền đất lạnh, lưng tựa vào bức vách mục ruỗng, ngước mắt nhìn lên trần nhà lỗ chỗ. Cảm giác chán chường len lỏi vào từng thớ thịt, từng hơi thở. Một nỗi mệt mỏi sâu sắc—mệt không phải vì đói, không phải vì vết thương cũ tái phát, mà vì cái cảm giác bất lực, vô định như một kẻ lữ hành lạc lối giữa sa mạc vô tận.
Hắn bật cười, một tiếng cười khô khốc, chẳng biết là chế giễu chính mình hay chế giễu cả thế giới.
"Mình đã chiến đấu. Mình đã hy sinh. Mình đã dốc cạn máu xương vì thứ gọi là hòa bình. Vậy mà bây giờ, mình còn lại gì?"
Hắn đưa tay lên, nhìn chằm chằm vào những vết sẹo chằng chịt trên lòng bàn tay, những vết thương đã khép lại nhưng vẫn như đang rỉ máu trong tâm trí.
"Một thân xác điêu tàn, hoang dại. Một ngôi nhà còn tồi tàn hơn cái chuồng ngựa của sư đoàn ngày trước. Và một mớ vũ khí chẳng khác gì phế liệu."
Critias nhoài người về phía chiếc rương, lôi ra một thanh kiếm cũ. Lưỡi kiếm đã không còn sáng bóng, thay vào đó là những vệt han gỉ, những vết xước dài—bằng chứng của hàng trăm trận chiến. Hắn nghiêng nghiêng thanh kiếm trong ánh sáng lờ mờ, lẩm bẩm:
"Ngày trước, ngươi từng rực sáng trên chiến trường, từng chém gục hàng trăm kẻ thù, từng vang danh như một phần của 'Hắc Long Chiến Thần'. Còn bây giờ... ngươi cũng chỉ là một món đồ bỏ đi, giống ta."
Hắn buông thanh kiếm xuống nền đất, tiếng kim loại chạm đất vang lên nặng nề.
Ai đó từng nói bán thần không có cảm xúc, bán thần không biết đau. Một lời nói dối trắng trợn. Critias không thể khóc—đúng, vì lời nguyền quái quỷ đó, nhưng không có nghĩa là hắn không cảm thấy gì. Ngược lại, hắn cảm thấy quá nhiều.
"Bán thần không biết đau ư? Vậy tại sao ta vẫn cảm thấy cơn ác mộng mỗi khi nhắm mắt? Tại sao ta vẫn nhớ như in tiếng la hét, mùi máu, cảm giác lưỡi kiếm xuyên qua da thịt? Tại sao mỗi khi đêm xuống, ta lại nghe thấy giọng nói của những người đã chết?"
Critias bóp chặt hai thái dương, như thể muốn bóp nát những suy nghĩ quẩn quanh trong đầu. Nhưng không, chúng không biến mất, chúng chỉ lẩn khuất đâu đó, chờ đến khi hắn lơ là để tràn ra một lần nữa.
Hắn bật cười lần nữa, nhưng lần này, giọng cười trầm thấp và cay đắng hơn nhiều.
"Phải rồi. Người chết thì thanh thản. Chỉ có kẻ sống sót mới bị dằn vặt."
Critias siết chặt bàn tay, những khớp ngón tay kêu răng rắc, mắt hắn tối sầm lại khi những ký ức cũ trỗi dậy như một cơn ác mộng không bao giờ chấm dứt.
"Có ai như ta không? Có ai lại phải tự tay giết chết chính đứa em ruột thịt của mình không?!"
Giọng hắn nghẹn lại khi hình ảnh người em Celtic xấu số ùa về. Cậu ta đã từng là một chiến binh kiêu hãnh, một kẻ mạnh mẽ nhưng kiệm lời, lúc nào cũng lẽo đẽo theo sau hắn như một cái bóng. Cho đến ngày cậu bị sóng âm của Destroinergast giết chết, không—đúng hơn là biến thành một con quái vật gào thét trong đau đớn.
"Khốn kiếp... Lẽ ra em nên chết luôn đi chứ, tại sao lại biến thành cái thứ kinh tởm đó để bắt anh ra tay?! Em có biết lúc anh vung kiếm đã phải nghiến răng đến mức nào không?!"
Critias đấm mạnh vào vách tường mục ruỗng, khiến nó rung lên lạch cạch. Nhưng hắn không dừng lại, cứ thế tự hành hạ đôi tay mình, như thể muốn trừng phạt bản thân.
Và rồi, hình ảnh Fiora hiện lên, cô em gái út luôn nở nụ cười rạng rỡ mỗi khi nhìn hắn. Cô nhóc đã từng chạy lon ton bên hắn, kéo tay hắn đi khắp nơi, cười hì hì nói rằng:
"Anh Critias, em sẽ luôn ở bên anh nhé!"
Nực cười. Cô bé đã ở bên hắn thật. Đã ở bên hắn đến tận hơi thở cuối cùng, đã lấy thân mình che chắn cho hắn khỏi tia sáng tạo chết chóc của Createragon.
"Em ngốc lắm, Fiora... Ngốc không thể nào tả nổi! Sao em cứ phải liều mạng như vậy chứ?! Nếu không có anh thì em vẫn có thể sống! Sao lại cứ đâm đầu vào cái chết chỉ để bảo vệ một kẻ như anh?!"
Giọng hắn khàn đặc, bàn tay nắm chặt lấy mớ rơm trên giường, rút mạnh đến mức nó rơi lả tả xuống đất.
Nhưng chưa dừng lại ở đó. Martias—người mẹ vĩ đại, người đã tạo ra hắn, đã dìu dắt hắn, đã cho hắn một mục đích sống. Bà đã bị nghiền nát ngay trước mắt hắn.
"Mẹ... Con đã cố. Con thực sự đã cố rồi! Nhưng vẫn không đủ! Con không thể cứu ai cả, không thể bảo vệ ai cả! Mẹ tạo ra con để làm cái gì?! Một vũ khí ư?! Một con chó trung thành chỉ biết chiến đấu rồi cuối cùng bị đá ra như rác rưởi sao?!"
Critias bật cười, nhưng nụ cười ấy méo mó và điên dại. Hắn nhìn xuống bàn tay mình—bàn tay từng vấy máu hàng vạn sinh linh, bàn tay đã giết chóc không do dự, bàn tay đã nhuộm đỏ vô số trận địa.
"Nếu ta cứ ngu muội tin vào cái thứ vinh quang chết tiệt của một đại tướng quân, có lẽ ta đã không bao giờ nhận ra những nhát kiếm của mình đã cướp đi biết bao nhiêu mạng người. Những kẻ từng van xin ta tha mạng, những kẻ đã gục xuống trong tuyệt vọng—tất cả đều trở thành những con số vô nghĩa trong cái gọi là 'chiến công'."
Hắn ngồi sụp xuống giường, ánh mắt vô hồn nhìn vào bóng tối nơi góc nhà.
"Chiến trường có thể đáng sợ, nhưng lòng người còn đáng sợ hơn. Thứ áp lực kinh khủng nhất không phải là đao kiếm, mà là chính những linh hồn ta đã giết, đang thì thầm bên tai ta mỗi đêm."
Critias khẽ bật cười lần nữa, rồi thì thầm như tự nói với chính mình:
"Lũ em ngu ngốc của ta, lẽ ra các người không nên chết vì ta, lẽ ra các người phải sống... Để ta một mình chịu đựng tất cả."
Critias tựa lưng vào bức tường cũ kỹ, đôi mắt mệt mỏi liếc về khoảng trần nhà thủng lỗ chỗ, nơi mà những tia nắng ban mai yếu ớt len qua. Hắn nhếch môi cười nhạt, một nụ cười không rõ là giễu cợt hay cay đắng. Và rồi, như một thói quen, hắn lại nghĩ về một kẻ ngốc mà hắn từng biết.
"Ruby..."
Con ngốc ấy, cái cô trưởng công chúa bướng bỉnh ấy, đã lẽo đẽo theo hắn suốt sáu năm trời.
Không hiểu cô ta có cảm xúc gì với hắn, có trời mới biết. Nhưng nếu bảo cô ta chỉ coi hắn như một đồng đội, một chiến hữu thì cũng không đúng. Ruby không giống cái đám râu trắng chống gậy trong cung điện, những kẻ luôn miệng nói về danh dự, lòng trung thành, về thứ hòa bình xa vời mà chính bọn chúng cũng không buồn gìn giữ.
Không, Ruby lương thiện hơn thế. Cô ta không mang theo ánh mắt lạnh lùng, không giả bộ cao thượng như những kẻ cầm quyền, cũng chẳng giấu dao sau lưng như cái đám quý tộc thối nát. Nhưng lương thiện quá cũng là một cái tội—một tội ngu xuẩn.
"Cô cứ theo ta làm gì, Ruby?" Hắn từng hỏi thẳng cô như thế trong một đêm trăng mờ, khi cả hai còn ngồi canh lửa nơi tiền tuyến.
Cô ta chỉ cười, ánh mắt trong veo như nước hồ mùa thu, rồi trả lời đầy chắc chắn: "Vì anh mạnh, vì anh chiến đấu không vì danh vọng hay địa vị, mà vì những người lính của mình."
Mẹ kiếp, thật nực cười. Đến chính hắn còn chẳng biết mình chiến đấu vì cái gì.
Critias bật cười, một tiếng cười khô khốc. Giờ thì sao? Những lý tưởng ấy đâu còn nữa? Cái thứ công lý mà cô ta nói đến đâu rồi? Hắn nhìn bản thân mình bây giờ—một kẻ lưu vong rách rưới sống trong cái ổ còn chẳng bằng chuồng ngựa của hoàng gia. Một kẻ từng được ca tụng là "Hắc Long Chiến Thần" giờ chẳng khác gì tên ăn xin bám víu vào những mảnh vụn của quá khứ.
Ruby... nếu cô mà thấy ta lúc này, chắc cô sẽ lại giở cái giọng chua ngoa mà mắng ta ngu ngốc, mắng ta vô trách nhiệm với bản thân. Cô sẽ lại đứng khoanh tay, nhìn ta bằng ánh mắt vừa thất vọng vừa giận dữ.
Nhưng rồi, cô có hiểu không? Cô có hiểu cái cảm giác bị phản bội, bị hất văng khỏi chiến trường như một quân cờ thừa thãi không?
"Lương thiện quá chỉ tổ khiến cô bị thịt thôi, Ruby à." Critias lẩm bẩm, giọng hắn lẫn trong cơn gió lạnh thổi qua căn nhà tranh mục nát.
Dù sao thì... cô ta cũng có con đường của riêng mình, còn hắn, hắn đã rơi xuống tận đáy từ lâu rồi.
Critias đột nhiên cười khẩy, ánh mắt đầy vẻ chế giễu khi nghĩ về lão già Vondric III. Một bậc quân vương "tài giỏi" đến mức có tận bốn cô con gái mà chẳng có nổi một thằng con trai nối dõi.
"Giống tốt thật đấy, bệ hạ." Hắn lẩm bẩm, nửa châm biếm, nửa khinh thường. "Bốn công chúa, không một hoàng tử, đúng là phúc trạch trời ban."
Ruby là trưởng nữ, cái con ngốc cứ chạy theo hắn như cái đuôi suốt sáu năm trời. Cô ta mạnh mẽ, bướng bỉnh và có phần ngu ngốc theo kiểu hoàng gia—luôn tin vào công lý và danh dự.
Sarphire, đứa thứ hai, thì khôn ngoan hơn, thận trọng hơn, có cái đầu biết tính toán, vừa đủ tinh ranh, sắc sảo.
Emerald, con bé thứ ba, có lẽ là đứa thông minh nhất, hoặc không, cũng là kẻ thực dụng nhất trong cả đám, cô ta luôn muốn lấy cái đầu Critias vì dám giết Celtic--chẳng hiểu kiểu gì thằng em mình lại là người yêu của con nhỏ đó.
Còn Golden, cô út, vẫn chỉ là một đứa trẻ, nhưng ai mà biết được? Có khi chính con bé ấy sau này lại là kẻ đáng gờm nhất trong hoàng tộc.
"Không biết lão già Vondric nghĩ gì khi nhìn bốn đứa con gái của mình nhỉ?" Critias bật cười. "Có khi nào lão ta cũng tự hỏi tại sao mình không đẻ ra nổi một thằng con trai không?"
Dù sao thì, bốn công chúa cũng có cái hay của bốn công chúa. Một kẻ như hắn chẳng quan tâm hoàng gia sẽ đi về đâu, nhưng chỉ riêng việc lão vua già ấy không có nổi một người thừa kế nam thôi cũng đủ khiến Critias cười cợt cả ngày.
Và điều khiến hắn cảm thấy ngu xuẩn nhất chính là việc Sarphire mới là kẻ sẽ thừa kế ngai vàng, chứ không phải Ruby.
"Trưởng công chúa mà lại không được kế vị?" Critias khẽ cười khẩy, lắc đầu. "Lão già Vondric đúng là có mắt chọn người đấy."
Xét về năng lực, đúng là Sarphire có khả năng cai trị hơn Ruby thật. Cô ta sắc sảo, biết tính toán, có đầu óc chính trị. Nhưng xét về vị thế, chẳng phải Ruby, với tư cách là trưởng công chúa, mới nên là người kế vị sao? Hoàng gia luôn ca tụng truyền thống và tôn ti trật tự, vậy mà đến lượt con gái của lão vua thì cái quy tắc ấy lại bị vứt vào sọt rác.
"Mà thôi, cũng dễ hiểu." Hắn thở dài, tựa lưng vào vách gỗ mục nát. "Ruby quá lương thiện, quá nặng tình. Trên ngai vàng mà có một kẻ mơ mộng như vậy thì chẳng mấy chốc cả vương quốc sẽ bị người ta xâu xé sạch."
Hắn không thương hại Ruby, cũng chẳng cảm thấy bất bình thay cho cô ta. Chỉ đơn giản là thấy nực cười. Nực cười vì cái hệ thống vốn được dựng lên để duy trì quyền lực ấy lại không tuân theo chính luật lệ của nó. Nực cười vì Ruby, sau bao năm trung thành, cuối cùng vẫn bị loại ra khỏi cuộc chơi.
"Chắc hẳn con ngốc ấy chẳng thấy tiếc nuối đâu nhỉ?" hắn lẩm bẩm. "Chứ nếu là ta, ta sẽ chửi thề đến ba ngày ba đêm."
"Để xem nào..." Critias nhếch môi, tự lẩm bẩm. "Ruby không được kế vị, Sarphire lên ngôi, còn lão già Vondric thì đang chạy đua với thời gian để đẻ ra một thằng cu nối dõi. Chắc không lâu nữa, một tên thiếu đế sẽ chào đời."
Hắn bật cười thành tiếng. Một tiếng cười tràn đầy sự mỉa mai và khinh bỉ.
"Lão già đó đúng là sợ chết đến phát điên rồi."
Làm sao hắn không nhận ra chứ? Cái việc gấp gáp sinh con trai không chỉ đơn thuần là để duy trì huyết thống. Nó là một dấu hiệu của sự bất an, của nỗi sợ bị phế truất. Một vị vua đủ tự tin vào người kế nhiệm thì đã chẳng cần phải vội vã thế này.
"Thế hóa ra hoàng gia cũng chỉ là một lũ già râu ria cãi nhau xem ai có cái ghế to hơn thôi à? Chậc, thế mà ngày xưa mình còn đi liều mạng vì cái đống này..."
Hắn lắc đầu, vừa buồn cười, vừa khinh thường. Vondric có thể thành công hay không, hắn chẳng quan tâm. Nhưng nếu thật sự có một thiếu đế ra đời, thì hoàng gia sẽ còn loạn dài. Một thằng nhóc con sinh ra giữa một đàn công chúa đã đủ trưởng thành? Hắn dám cá rằng Ruby sẽ chẳng phản đối, nhưng còn Sarphire? Emerald? Golden? Những người đã dành cả tuổi thanh xuân để học cách cai trị, liệu có chịu để một thằng nhóc nào đó hất cẳng mình không?
"Cứ từ từ mà xem trò hay vậy, mà nghĩ lại...chán ngắt." Critias cười khẩy. "Dù gì cũng chẳng liên quan đến ta nữa."
Critias lại chống cằm, ánh mắt lười biếng lướt qua khung cửa sổ mục nát.
"Cũng không hẳn là không có trò vui." Hắn lẩm bẩm.
Cứ vài tuần một lần, cung đình lại bày ra một vở kịch mới. Hôm nay là vụ quan này bị tố tham nhũng, tuần sau lại đến một tướng quân nào đó bị tước chức vì "có ý đồ phản bội". Rồi lại đến mấy trò tranh giành giữa các đại thần, các dòng tộc quý tộc đấu đá lẫn nhau để giành ảnh hưởng trong triều.
"Đúng là một lũ thú hoang trong lồng." Critias bật cười. "Đấu đá nhau cả ngày nhưng không con nào đủ gan phá chuồng chạy ra ngoài."
Mà cũng chẳng cần đi đâu xa, ngay trong nội bộ hoàng gia cũng chẳng thiếu chuyện hay ho. Nhà vua thì sốt sắng kiếm hoàng tử, còn các công chúa thì... mỗi người một kiểu. Sarphire lo củng cố quyền lực để chuẩn bị lên ngôi, Ruby thì—ờm, Ruby vẫn là Ruby, chẳng hiểu đang nghĩ cái quái gì trong đầu. Emerald thì bận rộn chơi trò ngoại giao với bọn Goblin, còn Golden thì...
"Chậc, nhỏ đó mà sau này cầm quân, chắc thiên hạ vui lắm." Hắn cười khẩy.
Hắn ngồi dựa vào vách tường, nhắm mắt lại, tận hưởng chút gió hiếm hoi lùa qua căn nhà lụp xụp.
"Thế quái nào mà ta vẫn còn sống nhỉ?"


0 Bình luận